stock power

stock power

The lawyer prepares a stock power for the client to sign.

Định nghĩa

Danh từ: - Giấy ủy quyền chuyển nhượng cổ phiếu: "stock power" một văn bản pháp (giấy ủy quyền) cho phép chuyển quyền sở hữu một chứng khoán đã đăng ký từ chủ sở hữu sang một bên khác. Văn bản này thường được sử dụng khi bán, tặng, hoặc chuyển nhượng cổ phiếu không cần sự có mặt trực tiếp của chủ sở hữu.

dụ sử dụng
  • (Nhà đầu đã một giấy ủy quyền chuyển nhượng cổ phiếu để chuyển cổ phần cho con trai mình.)
  • (Trước khi bán cổ phiếu, bạn phải hoàn thành mẫu giấy ủy quyền chuyển nhượng cổ phiếu nộp cho người môi giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a stock power": thực hiện (ký kết) một giấy ủy quyền chuyển nhượng cổ phiếu.

    • The shareholder executed a stock power to authorize the sale of her holdings. (Cổ đông đã một giấy ủy quyền chuyển nhượng cổ phiếu để ủy quyền bán số cổ phần của mình.)
  • "stock power attached to the certificate": giấy ủy quyền chuyển nhượng cổ phiếu được đính kèm với chứng chỉ cổ phiếu.

    • Make sure the stock power is attached to the certificate before mailing it. (Đảm bảo giấy ủy quyền chuyển nhượng cổ phiếu được đính kèm với chứng chỉ trước khi gửi qua đường bưu điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Stock (danh từ): cổ phiếu, cổ phần.
    • He owns stock in the company. (Anh ấy sở hữu cổ phiếu của công ty.)
  • Power of attorney (danh từ): giấy ủy quyền (nói chung), không chỉ riêng cho cổ phiếu.
    • She gave her lawyer a power of attorney to handle her finances. ( ấy đã trao cho luật sư một giấy ủy quyền để xử lý tài chính của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Stock transfer power: giấy ủy quyền chuyển nhượng cổ phiếu (cụm từ đồng nghĩa).
  • Assignment form: mẫu chuyển nhượng (thường dùng trong bối cảnh tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến: - Sign over: chuyển nhượng (quyền sở hữu). - He signed over the stock power to his daughter. (Anh ấy đã chuyển nhượng giấy ủy quyền chuyển nhượng cổ phiếu cho con gái mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến khái niệm pháp : - Paper trail: dấu vết giấy tờ (ám chỉ các tài liệu pháp như stock power). - Make sure you keep a copy of the stock power for your paper trail. (Hãy đảm bảo bạn giữ một bản sao của giấy ủy quyền chuyển nhượng cổ phiếu để làm dấu vết giấy tờ.)

Từ gần giống